RFID, khắp mọi nơi trên thế giới.
0086 755 89823301 seabreezerfid@gmail.com
EnglishAf-SoomaaliAfrikaansAsụsụ IgboBahasa IndonesiaBahasa MelayuBasa SundaBinisayaCatalàChinyanjaCorsuCymraegCрпски језикDanskDeutschEesti keelEspañolEsperantoEuskaraFrançaisFryskGaeilgeGalegoGàidhligHarshen HausaHmoobHmoob DawHrvatskiItalianoKiswahiliKreyòl ayisyenKurdîLatviešu valodaLatīnaLietuvių kalbaLëtzebuergeschMagyarMalagasy fitenyMaltiMàaya T'àanNederlandsNorskOʻzbek tiliPapiamentuPolskiPortuguêsQuerétaro OtomiReo Mā`ohi'RomânăSesothoShqipSlovenčinaSlovenščinaSuomiSvenskaTagalogTe Reo MāoriTiếng ViệtTürkçeWikang Filipinoazərbaycan dilibasa Jawabosanski jezikchiShonafaka Tongagagana fa'a SamoaisiXhosaisiZuluvosa VakavitiÍslenskaèdè YorùbáČeštinaʻŌlelo HawaiʻiΕλληνικάБеларускаяБългарскиМары йӹлмӹМонголРусскийТоҷикӣУкраїнськабашҡорт телекыргыз тилимакедонски јазикмарий йылметатарчаудмурт кылҚазақ тіліՀայերենייִדישעבריתاردوالعربيةسنڌيپارسیनेपालीमराठीहिन्दी; हिंदीবাংলাਪੰਜਾਬੀગુજરાતીதமிழ்తెలుగుಕನ್ನಡമലയാളംසිංහලภาษาไทยພາສາລາວမြန်မာစာქართულიአማርኛភាសាខ្មែរ中文(漢字)日本語한국어
 Hiệu chỉnh dịch

RFID Tag Shelf

» Tags » RFID Shelf Tag

Thẻ Pallet RFID, Thẻ kệ UHF, 6Thẻ Pallet B, Thẻ Pallet Logistics RFID, Thẻ Pallet kho RFID, Thẻ Pallet chống kim loại RFID

Thẻ Pallet RFID, Thẻ kệ UHF, 6Thẻ Pallet B, Thẻ Pallet Logistics RFID, Thẻ Pallet kho RFID, Thẻ Pallet chống kim loại RFID

Thông số kỹ thuật chínhTần số vô tuyến: 840~960MHzGiao thức truyền thông: ISO 18000-6C/ISO 18000-6BChế độ làm việc: R/WSDung lượng lưu trữ: 46/64/110/256 byteTốc độ dữ liệu: phía trước: 40-160 kbit/s; Đảo ngược: 40-640khoảng cách kbit/sR/W: 0~20m (tùy thuộc vào thiết bị đọc và viết và môi trường sử dụng)Bảo vệ dữ liệu: truy cập mật khẩu, khóa, sự phá hủy, DỄ DÀNG: > 100,000 lần Lưu giữ dữ liệu: > 10 nămTăng ăng-ten thẻ: 2 dBiSóng đứng của anten thẻ: < 1.3-3độ rộng chùm tia dB: 85oNhiệt độ làm việc: -20oC~+70oC Nhiệt độ bảo quản: …

RFID Tag Quần áo, RFID Tag Shelf, RFID Tag Logistics

RFID Tag Quần áo, RFID Tag Shelf, RFID Tag Logistics

Chip: Kích thước H3 của người ngoài hành tinh: 80×33mm hoặc có thể tùy chỉnh: Tiêu chuẩn giao thức PVC: EPC C1 GEN2/ISO 18000-6C Tần số làm việc: 860~ Mã EPC 960 MHz: 96bộ nhớ người dùng bit: 512bit Thời gian đọc và ghi: 1~2ms Khoảng cách đọc và ghi: 6~ 8M (UHF đọc, P = 5W, 12dBi) nhiệt độ bảo quản: -25℃ ~ + 80 ℃(-13℉ ~ + 176 ℉) Nhiệt độ làm việc: -25℃ ~ + 80 ℃(-13℉ ~ + 176 ℉) Wipe số: >100,000 lần lưu trữ: >10 năm Lưu ý: Cần phải có JavaScript với nội …

  • Our Service

    RFID/IoT/Access Control
    LF/HF/UHF
    Card/Tag/Inlay/Label
    Wristband/Keychain
    R/W Device
    RFID Solution
    OEM/ODM

  • Company

    About Us
    Press & Media
    News / Blogs
    Careers
    Awards & Reviews
    Testimonials
    Affiliate Program

  • Contact Us

    Tel:0086 755 89823301
    Web:www.seabreezerfid.com